[diǎn ér]
điểm nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点儿背diǎn ér bèi
điểm nhi bối
gặp xui xẻo
半点儿bàn diǎn ér
bán điểm nhi
cực ít
差点儿chà diǎn ér
sai điểm nhi
biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3]
不点儿bù diǎn ér
bất điểm nhi
không nhiều; rất ít
快点儿kuài diǎn ér
khoái điểm nhi
biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]
掉点儿diào diǎn ér
điệu điểm nhi
giọt mưa
有点儿yǒu diǎn er
hơi; một chút; phần nào
丁点儿dīng diǎn er
Rất ít, rất nhỏ (phương ngữ)
一点儿yì diǎn ér
nhất điểm nhi
biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]
小不点儿xiǎo bù diǎn ér
tiểu bất điểm nhi
Rất nhỏ; trẻ nhỏ
那么点儿nà me diǎn ér
na ma điểm nhi
Một chút; tí tẹo (chỉ số lượng nhỏ)
一丁点儿yī dīng diǎn er
Cực ít, cực nhỏ; một chút.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.