[xuàn yào]
huyễn diệu
炫耀武力。xuan 色彩华丽:炫耀丽炫耀烂。绚(約)
xuàn yào wǔ lì 。xuan sè cǎi huá lì : xuàn yào lì xuàn yào làn 。 xuàn ( yuē )
Khoe khoang sức mạnh. Màu sắc rực rỡ: khoe khoang rực rỡ, khoe khoang lộng lẫy. (Gần giống với từ 绚)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.