[xuàn]
huyễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炫酷xuàn kù
huyễn khốc
ngầu; tuyệt vời
炫目xuàn mù
huyễn mục
làm lóa mắt; gây kinh ngạc
炫客xuàn kè
huyễn khách
Ứng dụng web kết hợp blog, podcast, flash; người tạo nội dung bằng công nghệ này
炫弄xuàn nòng
huyễn lộng
khoe khoang; phô trương
炫技xuàn jì
huyễn kỹ
phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
炫耀xuàn yào
huyễn diệu
chói lọi; khoe khoang; phô trương
炫富xuàn fù
huyễn phú
khoe khoang giàu có; phô trương
炫示xuàn shì
huyễn thị
Cố ý khoe khoang (ưu điểm bản thân)
酷炫kù xuàn
khốc huyễn
ngầu; tuyệt vời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.