[kàng]
kháng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炕头kàng tóu
kháng đầu
Đầu giường (phần gần chỗ đốt lửa)
炕床kàng chuáng
kháng sàng
giường đất có sưởi
炕梢kàng shāo
kháng sao
Cuối giường (phần xa chỗ đốt lửa)
炕桌儿kàng zhuō ér
kháng trác nhi
Bàn thấp đặt trên giường; kim loại Sc (Scandium); thiếc
土炕tǔ kàng
thổ kháng
giường chung bằng gạch có sưởi
火炕huǒ kàng
hoả kháng
Giường có đường khói để đốt lửa sưởi ấm
落炕luò kàng
lạc kháng
nằm liệt giường vì bệnh
铺炕pù kàng
phố kháng
dọn giường; trải chăn đệm
尿炕niào kàng
niệu kháng
đái dầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.