[kàng tóu]
kháng đầu
热炕头。【沉带】kangxI名铺炕的席
rè kàng tóu 。【 chén dài 】kangxI míng pù kàng de xí
Mặt giường ấm.【Trầm đới】 kangxi danh từ trải giường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.