[quē]
khuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炔烃quē tīng
khuyết thinh
ankin
乙炔yǐ quē
ất khuyết
acetylene; ethyne C2H2
氧乙炔yǎng yǐ quē
dưỡng ất khuyết
oxyacetylene
氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù
dưỡng ất khuyết cự
mỏ hàn oxyacetylene
氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn
dưỡng ất khuyết hàn
hàn oxyacetylene
氧炔吹管yǎng quē chuī guǎn
dưỡng khuyết xuy
đèn hàn oxy-acetylen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.