[yǐ quē]
ất khuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氧乙炔yǎng yǐ quē
dưỡng ất khuyết
oxyacetylene
氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù
dưỡng ất khuyết cự
mỏ hàn oxyacetylene
氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn
dưỡng ất khuyết hàn
hàn oxyacetylene