[chǎo]
sao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炒风chǎo fēng
sao phong
Trào lưu đầu cơ, buôn bán trục lợi
炒汇chǎo huì
sao hối
đầu cơ ngoại tệ
炒家chǎo jiā
sao gia
nhà đầu cơ
炒房chǎo fáng
sao phòng
đầu cơ bất động sản
炒手chǎo shǒu
sao thủ
Người chuyên đầu cơ, buôn bán trục lợi
炒更chǎo gèng
sao càng
làm thêm ngoài giờ
炒热chǎo rè
sao nhiệt
đẩy giá bằng cách đầu cơ; thổi phồng
炒米chǎo mǐ
sao mễ
cơm rang; kê xào bơ
炒股chǎo gǔ
sao cổ
đầu cơ cổ phiếu
炒菜chǎo cài
sao thái
xào nấu; nấu ăn; món xào
炒蛋chǎo dàn
sao đản
trứng bác
炒货chǎo huò
sao hoá
đồ ăn vặt rang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.