[chǎo gǔ]
sao cổ
他炒了三年股
tā chǎo le sān nián gǔ
Anh ấy đã ba năm buôn cổ phiếu
炒股票chǎo gǔ piào
sao cổ phiếu
đầu cơ cổ phiếu