[chǎo rè]
sao nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炒热气氛chǎo rè qì fēn
sao nhiệt khí phân
khuấy động không khí
生炒热卖shēng chǎo rè mài
sinh sao nhiệt mại
bán khi còn nóng; nghĩa là vội vàng xuất bản hoặc bán
热炒热卖rè chǎo rè mài
nhiệt sao nhiệt mại
nghĩa đen: bán đồ ăn nóng vừa nấu; nghĩa bóng: dạy những gì vừa mới học được; nhiệt tình của người vừa mới cải đạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.