[càn]
xán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灿笑càn xiào
xán tiếu
cười rạng rỡ
灿灿càn càn
xán xán
Lấp lánh; rực rỡ
灿烂càn làn
xán lạn
lung linh; ngời sáng; rực rỡ
灿亮càn liàng
xán lượng
Sáng chói
灿然càn rán
xán nhiên
Sáng rực
灿烂多彩càn làn duō cǎi
xán lạn đa thái
rực rỡ nhiều màu sắc
灿若繁星càn ruò fán xīng
xán nhược phồn tinh
sáng như muôn vì sao; tài năng xuất chúng
绮灿qǐ càn
ỷ
quyến rũ; rực rỡ
金灿烛jīn càn zhú
kim xán chúc
(~的) Hình thái từ. Miêu tả ánh vàng chói mắt.
光灿灿guāng càn càn
quang xán xán
(~的) Sáng chói mắt
金灿灿jīn càn càn
kim xán xán
vàng rực rỡ và lộng lẫy
黄灿灿huáng càn càn
hoàng xán xán
Trạng thái từ, miêu tả màu vàng kim và tươi sáng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.