[zào]
táo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灶膛zào táng
táo thang
Bên trong bếp lò
灶具zào jù
táo cụ
bếp; lò; dụng cụ nấu nướng
灶君zào jūn
táo quân
Táo Thần, thần bếp; cũng viết 灶神
灶台zào tái
táo đài
mặt bếp; mặt rang
灶头zào tóu
táo đầu
Chỗ giữ lửa trong bếp
灶火zào huǒ
táo hoả
bếp; phòng bếp
灶王zào wáng
táo vương
Táo Thần, thần bếp; cũng viết 灶神
灶眼zào yǎn
táo nhãn
đầu đốt bếp
灶神zào shén
táo thần
Táo Quân, thần bếp
灶间zào jiān
táo gian
nhà bếp
灶马zào mǎ
táo mã
dế lạc đà
灶王爷zào wáng ye
Táo Quân, thần bếp; cũng viết 灶神
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.