汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
灶具 (zào jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
灶具
[zào jù]
táo cụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bếp
2
lò
3
dụng cụ nấu nướng
Ví dụ
检修灶具
jiǎn xiū zào jù
Kiểm tra sửa chữa bếp ga
Từ ghép
0 từ chứa “灶具”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
做饭菜的炉灶及相关器具
检修~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
灶
zào
táo
Bếp lò, nơi nấu nướng; Phòng bếp, nhà ăn; Thần bếp, Táo Quân
具
jù
cụ
Dụng cụ, đồ dùng, vật phẩm; Có, sở hữu, trang bị, đầy đủ; Viết, ghi, điền