[zào tái]
táo đài
围着灶台转(指做饭)
wéi zhe zào tái zhuǎn ( zhǐ zuò fàn )
Quanh quẩn bên bếp (chỉ việc nấu ăn)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.