[líng huó]
linh hoạt
手脚灵活
shǒu jiǎo líng huó
Tay chân nhanh nhẹn.
脑筋灵活
nǎo jīn líng huó
Đầu óc linh hoạt.
灵活性
líng huó xìng
Sự linh hoạt.
灵活运用
líng huó yùn yòng
Vận dụng linh hoạt.
灵活调配人力物力
líng huó tiáo pèi rén lì wù lì
Phân bổ nhân lực, vật lực một cách linh hoạt.