[dēng xīn]
đăng tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灯芯草dēng xīn cǎo
đăng tâm thảo
xem 燈心草|灯心草[deng1 xin1 cao3]
灯芯绒dēng xīn róng
đăng tâm nhung
vải nhung kẻ