[dēng xīn]
đăng tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灯心绒dēng xīn róng
đăng tâm nhung
Vải nhung kẻ sọc
灯心草dēng xīn cǎo
đăng tâm thảo
cây cói; Juncaceae
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.