[guàn zhì]
quán chế
灌制唱片
guàn zhì chàng piàn
Đúc đĩa nhạc
灌制教学磁带
guàn zhì jiào xué cí dài
Đúc băng dạy học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.