[lù yīn]
lục âm
录音机一棚
lù yīn jī yì péng
Máy ghi âm
两位学者的对话已经录了音
liǎng wèi xué zhě de duì huà yǐ jīng lù le yīn
Cuộc đối thoại của hai học giả đã được ghi âm
放录音听录音
fàng lù yīn tīng lù yīn
Mở băng ghi âm nghe băng ghi âm
录音笔lù yīn bǐ
lục âm bút
Thiết bị ghi âm nhỏ hình cây bút
录音带lù yīn dài
lục âm đới
băng ghi âm
录音机lù yīn jī
lục âm cơ
máy ghi âm; máy thu âm
录音电话lù yīn diàn huà
lục âm điện thoại
Điện thoại có chức năng ghi âm cuộc gọi
实况录音shí kuàng lù yīn
thực huống lục âm
ghi âm trực tiếp
先期录音xiān qī lù yīn
tiên kỳ lục âm
thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quay