[rú]
nhu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
濡染rú rǎn
nhu nhiễm
lây nhiễm; ảnh hưởng; nhúng
濡忍rú rěn
nhu nhẫn
dễ bảo; khuất phục
濡毫rú háo
nhu hào
chấm bút vào mực; viết
濡湿rú shī
nhu thấp
làm ẩm
濡沫涸辙rú mò hé zhé
nhu mạt hạc triệt
giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn
沾濡zhān rú
triêm nhu
làm ẩm
相濡以沫xiāng rú yǐ mò
tương nhu dĩ mạt
nghĩa đen: làm ẩm cho nhau bằng nước bọt; nghĩa bóng: chia sẻ nguồn lực ít ỏi; giúp đỡ lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn
耳濡目染ěr rú mù rǎn
nhĩ nhu mục nhiễm
bị ảnh hưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.