汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
澄碧 (chéng bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
澄碧
[chéng bì]
trừng bích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Trong và sáng.
Ví dụ
湖水澄碧
hú shuǐ chéng bì
Mặt hồ xanh biếc
Từ ghép
0 từ chứa “澄碧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
澄莹
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
清而明净
湖水~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
澄
chéng
trừng
Trong, trong suốt, không vẩn đục; Làm cho trong, làm cho rõ ràng; Rõ ràng, minh bạch
碧
bì
bích
Màu xanh ngọc, xanh lục bảo, xanh biếc; Màu xanh lam, xanh da trời; Ngọc bích