[yǎn shuō]
diễn thuyết
演说词
yǎn shuō cí
bài diễn văn
演说了两个小时
yǎn shuō le liǎng gè xiǎo shí
diễn thuyết hai tiếng
一篇精彩的演说
yì piān jīng cǎi de yǎn shuō
một bài diễn văn tuyệt vời
演说者yǎn shuō zhě
diễn thuyết giả
nhà diễn thuyết; diễn giả
就职演说jiù zhí yǎn shuō
tựu chức diễn thuyết
bài phát biểu nhậm chức