[lòu shī]
lậu
水分漏失
shuǐ fèn lòu shī
Mất nước
这一工作不能有半点儿漏失
zhè yì gōng zuò bù néng yǒu bàn diǎn ér lòu shī
Công việc này không được phép có bất kỳ sai sót nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.