[dī shuǐ bú lòu]
她能言善辩,说出的话滴水不漏
tā néng yán shàn biàn , shuō chū de huà dī shuǐ bú lòu
Cô ấy nói năng lưu loát, lời nói ra không có kẽ hở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.