[mǎn tiān]
mãn thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满天星mǎn tiān xīng
mãn thiên tinh
hoa Baby's Breath; Gypsophila paniculata
满天飞mǎn tiān fēi
mãn thiên phi
chạy đôn chạy đáo; luôn hoạt động
满天繁星mǎn tiān fán xīng
mãn thiên phồn tinh
nghĩa đen: cả bầu trời, vô số ngôi sao
名满天下míng mǎn tiān xià
danh mãn thiên hạ
nổi tiếng khắp thế giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.