[mǎn bú zài hu]
别人都在替他着急,他都满不在乎
bié rén dōu zài tì tā zháo jí , tā dōu mǎn bú zài hu
Người khác đều sốt ruột thay anh ấy, còn anh ấy thì mặc kệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.