[pāng]
bàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滂沱pāng tuó
bàng đà
mưa như trút; ngập lụt
滂沱大雨páng tuó dà yǔ
bàng đà đại vũ
mưa xối xả
涕泗滂沱tì sì pāng tuó
thế tứ bàng đà
nước mắt và nước mũi như lũ lụt; đau lòng và khóc lóc thảm thiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.