[tuān]
thoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湍急tuān jí
thoan cấp
chảy xiết
湍流tuān liú
thoan lưu
nhiễu động
急湍jí tuān
cấp thoan
Dòng nước chảy xiết (sách cổ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.