[liū liū]
lựu
溜溜等了一天,始终没见动静
liū liū děng le yì tiān , shǐ zhōng méi jiàn dòng jìng
Chờ đợi cả ngày, vẫn không thấy động tĩnh gì.
溜溜球liū liū qiú
lựu
yo-yo
溜溜转liū liū zhuǎn
lựu
quay tròn không ngừng
乌溜溜wū liū liū
ô lựu
Đen và linh hoạt; đen và bóng
光溜溜guāng liū liū
quang lựu
Trơn nhẵn; trần trụi, không có gì che đậy
滴溜溜dī liū liū
tích lựu
quay tít; quay vòng vòng; tròn và mập
稀溜溜xī liū liū
hy lựu
Rất loãng
灰溜溜huī liū liū
hôi lựu
xám xịt; u ám; chán nản
直溜溜zhí liū liū
trực lựu
thẳng tắp như mũi tên
尖溜溜jiān liū liū
tiêm lựu
Nhọn hoắt; sắc bén
滑溜溜huá liū liū
hoạt lựu
mượt; mịn; trơn
贼溜溜zéi liū liū
tặc lựu
Liếc nhìn xung quanh, lén lút
哧溜溜chī liū liū
xích lựu
xem 哧溜[chi1 liu1]