[liū liū zhuǎn]
lựu
两只大眼睛溜溜转の把人支使得溜溜转
liǎng zhī dà yǎn jīng liū liū zhuǎn の bǎ rén zhī shǐ de liū liū zhuǎn
Hai mắt to đảo lia lịa. Sai người chạy đôn chạy đáo.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.