[kuì]
hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溃烂kuì làn
hội lạn
mưng mủ; lở loét
溃败kuì bài
hội bại
bị đánh bại hoàn toàn; bị tiêu diệt
溃决kuì jué
hội quyết
vỡ
溃口kuì kǒu
hội khẩu
Vỡ đê
溃逃kuì táo
hội đào
chạy trốn tán loạn
溃退kuì tuì
hội thoái
Bị đánh bại rút lui
溃兵kuì bīng
hội binh
quân lính bị đánh bại; quân đội tan rã
溃坝kuì bà
hội bá
bị vỡ; bị phá hủy
溃敌kuì dí
hội địch
đánh bại kẻ địch
溃脓kuì nóng
hội nùng
mưng mủ; lở loét
溃军kuì jūn
hội quân
quân đội bị đánh bại
溃灭kuì miè
hội diệt
Sụp đổ diệt vong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.