汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
溃决 (kuì jué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
溃决
【潰決】
[kuì jué]
hội quyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
vỡ
Ví dụ
溃决成灾
kuì jué chéng zāi
Vỡ đê gây họa
Từ ghép
0 từ chứa “溃决”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
大水冲开(提坝)
~成灾
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
溃
kuì
hội
Vỡ, sụp đổ, tan rã; Đánh bại, làm tan rã; Mưng mủ, lở loét
决
jué
quyết
quyết định, đưa ra phán đoán cuối cùng; kiên quyết, dứt khoát, không do dự; phán xử, tuyên án