汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
溃逃 (kuì táo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
溃逃
【潰逃】
[kuì táo]
hội đào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chạy trốn tán loạn
Ví dụ
闻风
wén fēng
Nghe tiếng
Từ ghép
0 từ chứa “溃逃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(军队)被打垮而逃跑
闻风
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
溃
kuì
hội
Vỡ, sụp đổ, tan rã; Đánh bại, làm tan rã; Mưng mủ, lở loét
逃
táo
đào
Chạy trốn, lẩn tránh khỏi một nơi hoặc tình huống; Bỏ đi, rời khỏi một cách vội vã hoặc bí mật; Trốn thoát khỏi sự truy đuổi, giam giữ