[yóu yì]
du nghệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游艺会yóu yì huì
du nghệ hội
lễ hội dân gian; hội chợ; lễ hội
游艺团yóu yì tuán
du nghệ đoàn
nhóm diễn viên hoặc nghệ sĩ xiếc tại hội chợ; đoàn kịch
游艺场yóu yì chǎng
du nghệ trường
nơi giải trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.