汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
翘盼 (qiào pàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
翘盼
【翹盼】
[qiào pàn]
kiều phán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mong mỏi
2
háo hức
Ví dụ
翘盼和平
qiào pàn hé píng
Mong mỏi hòa bình
Từ ghép
0 từ chứa “翘盼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
巴望
思情
渴求
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
翘首盼望,指急切地盼望或期待
~和平
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
翘
qiào
kiều
Nâng lên, nhô lên, chĩa lên; Cong lên, vênh lên, biến dạng; Trốn, bỏ
盼
pàn
phán
mong đợi, hy vọng điều gì đó; nhìn, đảo mắt nhìn; hy vọng, triển vọng