[yú]
ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渔妇yú fù
ngư phụ
nữ ngư dân
渔捞yú lāo
ngư lao
đánh bắt cá
渔民yú mín
ngư dân
ngư dân; người dân đánh cá
渔汛yú xùn
ngư tấn
mùa đánh bắt cá
渔港yú gǎng
ngư cảng
cảng đánh bắt cá
渔猎yú liè
ngư liệp
đánh cá và săn bắn; nghĩa bóng: cướp bóc; tàn phá
渔笼yú lóng
ngư lồng
bẫy bắt cá
渔网yú wǎng
ngư võng
lưới đánh cá; lưới
渔船yú chuán
ngư thuyền
thuyền đánh cá
渔轮yú lún
ngư luân
tàu đánh cá
渔阳yú yáng
ngư dương
tên địa danh cũ
渔人yú rén
ngư nhân
ngư dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.