[yú xùn]
ngư tấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渔汛期yú xùn qī
ngư tấn kỳ
mùa đánh bắt cá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.