[qīng dào]
thanh đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清道夫qīng dào fū
thanh đạo phu
nhân viên quét dọn; người thu gom rác; hậu vệ quét
忠清道zhōng qīng dào
trung thanh đạo
Tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4] và tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道[Zhong1 qing1 nan2 dao4] của Hàn Quốc