忠清道 (zhōng qīng dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
忠清道
[zhōng qīng dào]
trung thanh đạo
3 chữ
Từ vựng
1
Tỉnh Chungcheong của Triều Tiên Joseon, nay được chia thành tỉnh Chungcheong Bắc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4] và tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道[Zhong1 qing1 nan2 dao4] của Hàn Quốc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “忠清道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.