[qīng yíng]
thanh oánh
清莹的泪珠
qīng yíng de lèi zhū
những giọt nước mắt trong veo
清莹的湖水
qīng yíng de hú shuǐ
nước hồ trong veo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.