[qīng chè]
thanh triệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清澈见底qīng chè jiàn dǐ
thanh triệt kiến để
nước trong thấy đáy
清澈透底qīng chè tòu dǐ
thanh triệt thấu để
trong có thể thấy đáy; trong veo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.