清洁生产 (qīng jié shēng chǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清洁生产【清潔生產】
[qīng jié shēng chǎn]
thanh khiết sinh sản
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phương thức sản xuất sử dụng năng lượng và nguyên liệu sạch, nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên, giảm thiểu hoặc loại bỏ tác hại đối với sức khỏe con người và môi trường
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.