[qīng hé mén]
thanh hà môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清河门区qīng hé mén qū
thanh hà môn khu
khu Thanh Hà Môn của thành phố Phụ Tân 阜新市, Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.