汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
清查 (qīng chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清查
[qīng chá]
thanh tra
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
điều tra kỹ lưỡng
2
kiểm tra cẩn thận
3
xác minh
Ví dụ
一仓库
yì cāng kù
Một kho hàng
Từ ghép
0 từ chứa “清查”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
彻查
根究
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
彻底检查
一仓库
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
清
qīng
thanh
Trong, sạch, không vẩn đục; Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu; Dọn dẹp, loại bỏ, làm cho sạch sẽ
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin