[qīng dān]
thanh đơn
开清单
kāi qīng dān
lập danh sách
物资清单\列一个清单
wù zī qīng dān \ liè yí gè qīng dān
danh mục vật tư, lập một danh mục
负面清单fù miàn qīng dān
phụ diện thanh đơn
Danh sách cấm (chính phủ liệt kê lĩnh vực, ngành nghề bị cấm hoặc hạn chế)
触发清单chù fā qīng dān
xúc phát thanh đơn
danh sách kích hoạt