[yū]
ứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淤伤yū shāng
ứ thương
bầm tím
淤泥yū ní
ứ nê
bùn lắng; bùn nhão; bùn
淤浅yū qiǎn
ứ thiển
bị bồi lắng
淤滞yū zhì
ứ trệ
bị bồi lắng; tắc nghẽn do bùn
淤灌yū guàn
ứ quán
tưới bón
淤青yū qīng
ứ thanh
vết bầm; chấn thương
淤积yū jī
ứ tích
bị bồi lắng; bùn; lắng đọng
淤塞yū sè
ứ tắc
nghẽn bùn; bị bồi lắng
淤血yū xuè
ứ huyết
Máu tụ; máu bị ứ đọng
淤血斑yū xuè bān
ứ huyết ban
vết bầm; mảng bầm
清淤qīng yū
thanh ứ
nạo vét; loại bỏ bùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.