汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淤塞 (yū sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淤塞
[yū sè]
ứ tắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nghẽn bùn
2
bị bồi lắng
Ví dụ
河床淤塞
hé chuáng yū sè
Lòng sông bồi lấp.
Từ ghép
0 từ chứa “淤塞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(水道)被沉积的泥沙堵塞
河床~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淤
yū
ứ
Bị bồi lắng, lắng đọng (bùn, đất, vật chất khác); Bùn, đất hoặc vật chất lắng đọng; Ứ đọng, tắc nghẽn (máu, chất lỏng)
塞
sāi
tắc
Nhét vào, lấp đầy, làm tắc nghẽn; Nút chặn, vật dùng để lấp; Bị tắc, bế tắc, khó tiếp cận