汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
清淤 (qīng yū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清淤
[qīng yū]
thanh ứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nạo vét
2
loại bỏ bùn
Ví dụ
河道清淤
hé dào qīng yū
Nạo vét lòng sông
Từ ghép
0 từ chứa “清淤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
挖浚
浚渫
疏挖
疏浚
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
清除水底的淤泥
河道~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
清
qīng
thanh
Trong, sạch, không vẩn đục; Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu; Dọn dẹp, loại bỏ, làm cho sạch sẽ
淤
yū
ứ
Bị bồi lắng, lắng đọng (bùn, đất, vật chất khác); Bùn, đất hoặc vật chất lắng đọng; Ứ đọng, tắc nghẽn (máu, chất lỏng)