[liú tǎng]
lưu thảng
热血流淌
rè xuè liú tǎng
Máu nóng chảy
山泉在石涧中流淌
shān quán zài shí jiàn zhōng liú tǎng
Suối nguồn chảy róc rách trong khe đá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.