[tì líng]
thế linh
感激涕零(因感激而流泪)
gǎn jī tì líng ( yīn gǎn jī ér liú lèi )
Cảm động rơi lệ
感激涕零gǎn jī tì líng
cảm kích thế linh
rơi lệ vì biết ơn; cảm động rơi nước mắt